| D-01 | GF | D6 | Garage rolling shutterCửa cuốn gara | 3 200 | 2 600 | −150 | rolling shuttercửa cuốn | 1 | 0.01 Garage0.01 Gara ô tô | OutsideBên ngoài | | Steel guide rails + boxRay dẫn hướng + hộp cuốn | Aluminium slats, motorised with backup batteryNan nhôm, mô tơ điện + bình lưu điện | | Motorised with battery backup and manual release so it opens in a power cut (TCVN 13967 9.2.1.2); the house has other exits. |
|---|
| D-02 | GF | D1 | Main entrance door, 4-leaf folding (2 + 2)Cửa chính 4 cánh xếp (2 + 2) | 2 000 | 2 700 | 0 | foldingcửa xếp (gấp) | 4 | 0.02 Living room0.02 Phòng khách | OutsideBên ngoài | towards 0.02 Living room, leaves hung from both jambsmở vào phía 0.02 Phòng khách, bản lề phía đầu tường | Steel-wood composite frameKhung thép vân gỗ | Steel-wood leaves with tempered glass litesCánh thép vân gỗ, ô kính cường lực | Multipoint lock with inside thumb-turn (opens from inside without a key), 4 hinges per leaf | |
|---|
| D-03 | GF | D8 | Kitchen back doorCửa sau bếp | 900 | 2 200 | 0 | swingmở quay | 1 | OutsideBên ngoài | 0.08 Kitchen0.08 Bếp | towards 0.08 Kitchen, hinge at startmở vào phía 0.08 Bếp, bản lề phía đầu tường | Aluminium casement (Xingfa-profile type 55)Nhôm hệ mở quay (loại Xingfa hệ 55) | Tempered glass upper / aluminium panel lowerKính cường lực phía trên, panel nhôm phía dưới | Multipoint lock; steel security grille door on the outside, openable from inside without a key | |
|---|
| D-04 | GF | D7 | Garage-to-house door (fire door)Cửa gara vào nhà (cửa chống cháy) | 900 | 2 200 | 0 | swingmở quay | 1 | 0.01 Garage0.01 Gara ô tô | 0.02 Living room0.02 Phòng khách | towards 0.02 Living room, hinge at endmở vào phía 0.02 Phòng khách, bản lề phía cuối tường | Steel frameKhung thép | Insulated steel fire door EI 30, self-closingCánh thép chống cháy EI 30, tay co thủy lực | Door closer, lever | |
|---|
| D-05 | GF | D2 | Interior doorCửa đi gỗ 1 cánh | 900 | 2 200 | 0 | swingmở quay | 1 | 0.09 Bedroom 1 (grandparents)0.09 Phòng ngủ 1 (ông bà) | 0.07 Dining0.07 Phòng ăn | towards 0.09 Bedroom 1 (grandparents), hinge at startmở vào phía 0.09 Phòng ngủ 1 (ông bà), bản lề phía đầu tường | HDF/MDF frame, laminatedKhung gỗ công nghiệp HDF/MDF phủ laminate | Solid-core HDF leaf 800 clearCánh gỗ công nghiệp HDF lõi đặc | Lever handle + lock | |
|---|
| D-06 | GF | D12 | Accessible WC door, outward-openingCửa vệ sinh mở ra ngoài (cho người cao tuổi) | 900 | 2 100 | 0 | swingmở quay | 1 | 0.04 Hall0.04 Sảnh cầu thang | 0.05 WC / shower0.05 Vệ sinh tầng trệt | towards 0.04 Hall, hinge at startmở vào phía 0.04 Sảnh cầu thang, bản lề phía đầu tường | Composite (waterproof) frame, no raised thresholdKhung nhựa composite, không gờ ngạch | Composite leaf ~800 clear, lever handle, lock openable from outsideCánh composite thông thủy ~800, tay gạt, khóa mở được từ bên ngoài | Lever handle; emergency-release privacy lock | Opens outwards so a person who falls inside cannot block it. |
|---|
| D-07 | GF | D9 | Pantry doorCửa kho | 700 | 2 100 | 0 | swingmở quay | 1 | 0.08 Kitchen0.08 Bếp | 0.06 Pantry / store0.06 Kho | towards 0.06 Pantry / store, hinge at endmở vào phía 0.06 Kho, bản lề phía cuối tường | HDF frameKhung gỗ công nghiệp | HDF leafCánh gỗ công nghiệp | | |
|---|
| D-11 | L1 | D4 | Sliding glass door 2.0 mCửa lùa kính 2 cánh 2,0 m | 2 000 | 2 400 | 0 | slidingcửa lùa | 2 | 1.02 Family lounge1.02 Phòng sinh hoạt chung | 1.03 Loggia1.03 Lô gia | | Aluminium sliding system (Xingfa-profile type 93)Nhôm hệ lùa (loại Xingfa hệ 93) | 8 mm tempered glassKính cường lực 8 mm | | |
|---|
| D-12 | L1 | D5 | Sliding glass door 2.4 mCửa lùa kính 2 cánh 2,4 m | 2 400 | 2 400 | 0 | slidingcửa lùa | 2 | 1.04 Master bedroom1.04 Phòng ngủ chính | 1.03 Loggia1.03 Lô gia | | Aluminium sliding system (Xingfa-profile type 93)Nhôm hệ lùa (loại Xingfa hệ 93) | 8 mm tempered glassKính cường lực 8 mm | | |
|---|
| D-13 | L1 | D2 | Interior doorCửa đi gỗ 1 cánh | 900 | 2 200 | 0 | swingmở quay | 1 | 1.01 Bedroom 21.01 Phòng ngủ 2 | 1.02 Family lounge1.02 Phòng sinh hoạt chung | towards 1.01 Bedroom 2, hinge at endmở vào phía 1.01 Phòng ngủ 2, bản lề phía cuối tường | HDF/MDF frame, laminatedKhung gỗ công nghiệp HDF/MDF phủ laminate | Solid-core HDF leaf 800 clearCánh gỗ công nghiệp HDF lõi đặc | Lever handle + lock | |
|---|
| D-14 | L1 | D2 | Interior doorCửa đi gỗ 1 cánh | 900 | 2 200 | 0 | swingmở quay | 1 | 1.02 Family lounge1.02 Phòng sinh hoạt chung | 1.04 Master bedroom1.04 Phòng ngủ chính | towards 1.04 Master bedroom, hinge at endmở vào phía 1.04 Phòng ngủ chính, bản lề phía cuối tường | HDF/MDF frame, laminatedKhung gỗ công nghiệp HDF/MDF phủ laminate | Solid-core HDF leaf 800 clearCánh gỗ công nghiệp HDF lõi đặc | Lever handle + lock | |
|---|
| D-15 | L1 | D3 | WC doorCửa vệ sinh | 750 | 2 100 | 0 | swingmở quay | 1 | 1.06 Master bathroom1.06 Vệ sinh phòng ngủ chính | 1.05 Walk-in closet1.05 Phòng thay đồ | towards 1.06 Master bathroom, hinge at startmở vào phía 1.06 Vệ sinh phòng ngủ chính, bản lề phía đầu tường | Composite (waterproof) frameKhung nhựa composite chống nước | Composite leaf with louvreCánh nhựa composite có lá sách thông gió | Privacy lock | |
|---|
| D-16 | L1 | D2 | Interior doorCửa đi gỗ 1 cánh | 900 | 2 200 | 0 | swingmở quay | 1 | 1.11 Bedroom 31.11 Phòng ngủ 3 | 1.09 Passage1.09 Hành lang | towards 1.11 Bedroom 3, hinge at startmở vào phía 1.11 Phòng ngủ 3, bản lề phía đầu tường | HDF/MDF frame, laminatedKhung gỗ công nghiệp HDF/MDF phủ laminate | Solid-core HDF leaf 800 clearCánh gỗ công nghiệp HDF lõi đặc | Lever handle + lock | |
|---|
| D-17 | L1 | D2 | Interior doorCửa đi gỗ 1 cánh | 900 | 2 200 | 0 | swingmở quay | 1 | 1.09 Passage1.09 Hành lang | 1.12 Bedroom 4 / study1.12 Phòng ngủ 4 / phòng làm việc | towards 1.12 Bedroom 4 / study, hinge at startmở vào phía 1.12 Phòng ngủ 4 / phòng làm việc, bản lề phía đầu tường | HDF/MDF frame, laminatedKhung gỗ công nghiệp HDF/MDF phủ laminate | Solid-core HDF leaf 800 clearCánh gỗ công nghiệp HDF lõi đặc | Lever handle + lock | |
|---|
| D-18 | L1 | D3 | WC doorCửa vệ sinh | 750 | 2 100 | 0 | swingmở quay | 1 | 1.10 Shared bathroom1.10 Vệ sinh chung | 1.09 Passage1.09 Hành lang | towards 1.10 Shared bathroom, hinge at startmở vào phía 1.10 Vệ sinh chung, bản lề phía đầu tường | Composite (waterproof) frameKhung nhựa composite chống nước | Composite leaf with louvreCánh nhựa composite có lá sách thông gió | Privacy lock | |
|---|
| D-21 | RF | D10 | Altar room double doorCửa phòng thờ 2 cánh | 1 400 | 2 400 | 100 | double swingmở quay 2 cánh | 2 | 2.01 Altar room2.01 Phòng thờ | 2.04 Front terrace / garden2.04 Sân thượng trước | towards 2.01 Altar room, leaves hung from both jambsmở vào phía 2.01 Phòng thờ, bản lề phía đầu tường | Hardwood frameKhung gỗ tự nhiên | Hardwood leaves with glass litesCánh gỗ tự nhiên, ô kính | | Over a 100 mm waterproofed kerb (gờ chặn nước) — the terrace is outside |
|---|
| D-22 | RF | D2 | Interior doorCửa đi gỗ 1 cánh | 900 | 2 200 | 0 | swingmở quay | 1 | 2.03 Stair hall2.03 Sảnh tum | 2.01 Altar room2.01 Phòng thờ | towards 2.01 Altar room, hinge at startmở vào phía 2.01 Phòng thờ, bản lề phía đầu tường | HDF/MDF frame, laminatedKhung gỗ công nghiệp HDF/MDF phủ laminate | Solid-core HDF leaf 800 clearCánh gỗ công nghiệp HDF lõi đặc | Lever handle + lock | |
|---|
| D-23 | RF | D11 | Terrace doorCửa ra sân thượng | 900 | 2 200 | 100 | swingmở quay | 1 | 2.06 Rear terrace / laundry2.06 Sân phơi / giặt | 2.03 Stair hall2.03 Sảnh tum | towards 2.03 Stair hall, hinge at endmở vào phía 2.03 Sảnh tum, bản lề phía cuối tường | Aluminium casement (Xingfa-profile type 55)Nhôm hệ mở quay (loại Xingfa hệ 55) | Tempered glass upper / aluminium panel lowerKính cường lực / panel nhôm | Lever + multipoint lock; steel security grille door on the terrace side, openable from inside without a key | Over a 100 mm waterproofed kerb |
|---|
| D-24 | RF | D11 | Terrace doorCửa ra sân thượng | 900 | 2 200 | 100 | swingmở quay | 1 | 2.03 Stair hall2.03 Sảnh tum | 2.05 Side terrace2.05 Sân thượng bên | towards 2.03 Stair hall, hinge at startmở vào phía 2.03 Sảnh tum, bản lề phía đầu tường | Aluminium casement (Xingfa-profile type 55)Nhôm hệ mở quay (loại Xingfa hệ 55) | Tempered glass upper / aluminium panel lowerKính cường lực / panel nhôm | Lever + multipoint lock; steel security grille door on the terrace side, openable from inside without a key | Stair hall → side terrace, so the front garden is reached without passing through the altar room |
|---|
| OP-01 | GF | OP1 | Cased opening 2.0 mÔ cửa trống 2,0 m | 2 000 | 2 400 | 0 | cased opening, no leafô trống, không cánh | 0 | 0.04 Hall0.04 Sảnh cầu thang | 0.02 Living room0.02 Phòng khách | | Plastered revealTrát vữa, sơn | NoneKhông cánh | | |
|---|
| OP-11 | L1 | OP2 | Cased opening 0.8 mÔ cửa trống 0,8 m | 800 | 2 200 | 0 | cased opening, no leafô trống, không cánh | 0 | 1.05 Walk-in closet1.05 Phòng thay đồ | 1.04 Master bedroom1.04 Phòng ngủ chính | | Plastered revealTrát vữa, sơn | NoneKhông cánh | | |
|---|